95
RW
Rodrygo
18
32
89
92
92
92
85
91
68
91
91
58
59
68
68
72
72
58
Tốc độ
96
Sút
89
Chuyền bóng
87
Rê bóng
94
Phòng thủ
45
Thể chất
72
Tốc độ
96
Tăng tốc
97
Dứt điểm
95
Lực sút
85
Sút xa
86
Chọn vị trí
91
Vô lê
77
Penalty
90
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
88
Chuyền dài
82
Đá phạt
82
Sút xoáy
89
Rê bóng
94
Giữ bóng
95
Khéo léo
95
Thăng bằng
92
Phản ứng
92
Kèm người
39
Lấy bóng
48
Cắt bóng
36
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
66
Thể lực
90
Quyết đoán
65
Nhảy
84
Bình tĩnh
90
TM đổ người
26
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
28
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 | 카스티야 | |
| 2017~2019 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández