105
RW
Rodrygo
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrygo
RW
105
LW
105
174cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
98
101
102
102
93
100
75
101
101
65
65
77
77
82
82
65
Tốc độ
105
Sút
99
Chuyền bóng
96
Rê bóng
104
Phòng thủ
52
Thể chất
79
Tốc độ
106
Tăng tốc
105
Dứt điểm
102
Lực sút
98
Sút xa
96
Chọn vị trí
102
Vô lê
99
Penalty
95
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
101
Chuyền dài
82
Đá phạt
98
Sút xoáy
101
Rê bóng
106
Giữ bóng
103
Khéo léo
107
Thăng bằng
103
Phản ứng
99
Kèm người
42
Lấy bóng
49
Cắt bóng
57
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
69
Thể lực
103
Quyết đoán
72
Nhảy
92
Bình tĩnh
101
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
17
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45 - Lẻ 05

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 | 카스티야 | |
| 2017~2019 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo