77
RW
Rodrygo
10
13
70
73
74
74
67
73
49
73
73
41
41
50
50
54
54
41
Tốc độ
77
Sút
70
Chuyền bóng
69
Rê bóng
77
Phòng thủ
27
Thể chất
56
Tốc độ
77
Tăng tốc
79
Dứt điểm
73
Lực sút
67
Sút xa
68
Chọn vị trí
73
Vô lê
59
Penalty
72
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
70
Chuyền dài
64
Đá phạt
68
Sút xoáy
72
Rê bóng
78
Giữ bóng
77
Khéo léo
76
Thăng bằng
74
Phản ứng
73
Kèm người
21
Lấy bóng
30
Cắt bóng
18
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
52
Thể lực
72
Quyết đoán
46
Nhảy
68
Bình tĩnh
75
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 | 카스티야 | |
| 2017~2019 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo