116
RW
Rodrygo
28
28
111
113
113
113
105
113
87
113
113
76
76
87
87
91
91
76
Tốc độ
115
Sút
112
Chuyền bóng
109
Rê bóng
116
Phòng thủ
60
Thể chất
96
Tốc độ
113
Tăng tốc
118
Dứt điểm
116
Lực sút
111
Sút xa
107
Chọn vị trí
114
Vô lê
105
Penalty
106
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
108
Chuyền dài
98
Đá phạt
106
Sút xoáy
114
Rê bóng
118
Giữ bóng
113
Khéo léo
118
Thăng bằng
115
Phản ứng
115
Kèm người
52
Lấy bóng
60
Cắt bóng
61
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
92
Thể lực
113
Quyết đoán
88
Nhảy
99
Bình tĩnh
115
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 | 카스티야 | |
| 2017~2019 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández