105
RW
Rodrygo
21
23
99
102
102
102
93
101
76
101
101
66
66
78
78
82
82
66
Tốc độ
106
Sút
100
Chuyền bóng
97
Rê bóng
105
Phòng thủ
52
Thể chất
80
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
103
Lực sút
99
Sút xa
96
Chọn vị trí
103
Vô lê
100
Penalty
94
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
102
Chuyền dài
81
Đá phạt
101
Sút xoáy
101
Rê bóng
107
Giữ bóng
103
Khéo léo
108
Thăng bằng
104
Phản ứng
100
Kèm người
40
Lấy bóng
50
Cắt bóng
58
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
70
Thể lực
105
Quyết đoán
71
Nhảy
95
Bình tĩnh
102
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 | 카스티야 | |
| 2017~2019 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández