81
RW
Rodrygo
13
23
75
78
78
78
70
77
56
77
77
49
49
58
58
62
62
49
Tốc độ
84
Sút
74
Chuyền bóng
71
Rê bóng
81
Phòng thủ
38
Thể chất
60
Tốc độ
84
Tăng tốc
86
Dứt điểm
75
Lực sút
73
Sút xa
72
Chọn vị trí
81
Vô lê
69
Penalty
75
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
74
Chuyền dài
60
Đá phạt
74
Sút xoáy
78
Rê bóng
82
Giữ bóng
80
Khéo léo
87
Thăng bằng
84
Phản ứng
78
Kèm người
32
Lấy bóng
42
Cắt bóng
28
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
49
Thể lực
82
Quyết đoán
58
Nhảy
74
Bình tĩnh
82
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
20
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 | 카스티야 | |
| 2017~2019 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo