114
RW
Rodrygo
27
26
108
111
111
111
103
111
85
111
111
75
75
85
85
90
90
75
Tốc độ
113
Sút
109
Chuyền bóng
108
Rê bóng
113
Phòng thủ
60
Thể chất
94
Tốc độ
112
Tăng tốc
115
Dứt điểm
113
Lực sút
108
Sút xa
105
Chọn vị trí
112
Vô lê
102
Penalty
103
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
109
Chuyền dài
94
Đá phạt
103
Sút xoáy
111
Rê bóng
116
Giữ bóng
109
Khéo léo
116
Thăng bằng
114
Phản ứng
111
Kèm người
51
Lấy bóng
60
Cắt bóng
61
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
90
Thể lực
111
Quyết đoán
84
Nhảy
95
Bình tĩnh
113
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 | 카스티야 | |
| 2017~2019 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo