113
CF
Rodrygo
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrygo
CF
113
ST
110
LW
113
174cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
107
110
110
110
101
109
82
109
109
72
72
83
83
88
88
72
Tốc độ
112
Sút
108
Chuyền bóng
105
Rê bóng
111
Phòng thủ
56
Thể chất
92
Tốc độ
111
Tăng tốc
114
Dứt điểm
111
Lực sút
108
Sút xa
104
Chọn vị trí
113
Vô lê
98
Penalty
104
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
107
Chuyền dài
93
Đá phạt
105
Sút xoáy
108
Rê bóng
112
Giữ bóng
111
Khéo léo
115
Thăng bằng
109
Phản ứng
112
Kèm người
52
Lấy bóng
52
Cắt bóng
52
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
88
Thể lực
109
Quyết đoán
80
Nhảy
98
Bình tĩnh
110
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 | 카스티야 | |
| 2017~2019 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo