85
ST
Gabriel Jesus
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel Jesus
ST
85
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
82
83
83
83
75
82
62
82
82
56
56
61
61
64
64
56
Tốc độ
85
Sút
81
Chuyền bóng
74
Rê bóng
87
Phòng thủ
44
Thể chất
73
Tốc độ
84
Tăng tốc
88
Dứt điểm
85
Lực sút
80
Sút xa
75
Chọn vị trí
87
Vô lê
75
Penalty
80
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
69
Chuyền dài
69
Đá phạt
59
Sút xoáy
78
Rê bóng
87
Giữ bóng
86
Khéo léo
91
Thăng bằng
91
Phản ứng
86
Kèm người
58
Lấy bóng
31
Cắt bóng
39
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
67
Thể lực
84
Quyết đoán
75
Nhảy
80
Bình tĩnh
83
TM đổ người
22
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2022 |
Manchester City
|
|
| 2015~2017 | 파우메이라스 | |
| 2014~2016 | 파우메이라스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
K. Mbappé