104
RW
Gabriel Jesus
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel Jesus
RW
104
ST
103
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
100
101
101
101
93
100
78
99
99
72
72
77
77
80
80
72
Tốc độ
103
Sút
99
Chuyền bóng
92
Rê bóng
102
Phòng thủ
58
Thể chất
93
Tốc độ
104
Tăng tốc
102
Dứt điểm
104
Lực sút
96
Sút xa
96
Chọn vị trí
104
Vô lê
92
Penalty
86
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
88
Chuyền dài
82
Đá phạt
63
Sút xoáy
91
Rê bóng
101
Giữ bóng
106
Khéo léo
105
Thăng bằng
101
Phản ứng
101
Kèm người
67
Lấy bóng
49
Cắt bóng
47
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
93
Thể lực
100
Quyết đoán
85
Nhảy
93
Bình tĩnh
95
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - Chẵn 35

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2022 |
Manchester City
|
|
| 2015~2017 | 파우메이라스 | |
| 2014~2016 | 파우메이라스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
K. Mbappé