105
ST
Gabriel Jesus
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel Jesus
ST
105
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
102
102
101
101
94
101
80
101
101
74
75
79
79
82
82
74
Tốc độ
104
Sút
100
Chuyền bóng
94
Rê bóng
104
Phòng thủ
60
Thể chất
95
Tốc độ
105
Tăng tốc
104
Dứt điểm
105
Lực sút
101
Sút xa
90
Chọn vị trí
105
Vô lê
97
Penalty
95
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
87
Chuyền dài
86
Đá phạt
74
Sút xoáy
100
Rê bóng
105
Giữ bóng
103
Khéo léo
106
Thăng bằng
104
Phản ứng
104
Kèm người
70
Lấy bóng
50
Cắt bóng
50
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
92
Thể lực
104
Quyết đoán
96
Nhảy
95
Bình tĩnh
97
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2022 |
Manchester City
|
|
| 2015~2017 | 파우메이라스 | |
| 2014~2016 | 파우메이라스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
T. Hernández
K. Kvaratskhelia