73
ST
Gabriel Jesus
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel Jesus
ST
73
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
70
71
71
71
64
71
52
70
70
47
47
50
50
53
53
47
Tốc độ
71
Sút
69
Chuyền bóng
65
Rê bóng
76
Phòng thủ
34
Thể chất
62
Tốc độ
69
Tăng tốc
75
Dứt điểm
70
Lực sút
72
Sút xa
66
Chọn vị trí
72
Vô lê
68
Penalty
66
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
64
Chuyền dài
58
Đá phạt
48
Sút xoáy
66
Rê bóng
77
Giữ bóng
74
Khéo léo
78
Thăng bằng
79
Phản ứng
71
Kèm người
40
Lấy bóng
26
Cắt bóng
28
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
59
Thể lực
58
Quyết đoán
72
Nhảy
75
Bình tĩnh
69
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
5
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2022 |
Manchester City
|
|
| 2015~2017 | 파우메이라스 | |
| 2014~2016 | 파우메이라스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
K. Mbappé