111
CF
Gabriel Jesus
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel Jesus
CF
111
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
108
108
107
107
100
107
87
106
106
82
82
85
85
88
88
82
Tốc độ
109
Sút
107
Chuyền bóng
101
Rê bóng
108
Phòng thủ
68
Thể chất
101
Tốc độ
108
Tăng tốc
111
Dứt điểm
113
Lực sút
107
Sút xa
96
Chọn vị trí
113
Vô lê
107
Penalty
105
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
96
Chuyền dài
91
Đá phạt
85
Sút xoáy
110
Rê bóng
108
Giữ bóng
108
Khéo léo
111
Thăng bằng
108
Phản ứng
110
Kèm người
72
Lấy bóng
67
Cắt bóng
58
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
98
Thể lực
104
Quyết đoán
105
Nhảy
108
Bình tĩnh
107
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2022 |
Manchester City
|
|
| 2015~2017 | 파우메이라스 | |
| 2014~2016 | 파우메이라스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
K. Mbappé