118
ST
Gabriel Jesus
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel Jesus
ST
118
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
115
115
114
114
106
114
93
113
113
87
88
91
91
94
94
87
Tốc độ
117
Sút
113
Chuyền bóng
106
Rê bóng
117
Phòng thủ
73
Thể chất
108
Tốc độ
117
Tăng tốc
118
Dứt điểm
119
Lực sút
113
Sút xa
102
Chọn vị trí
119
Vô lê
110
Penalty
105
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
103
Chuyền dài
97
Đá phạt
90
Sút xoáy
113
Rê bóng
119
Giữ bóng
114
Khéo léo
118
Thăng bằng
116
Phản ứng
117
Kèm người
74
Lấy bóng
71
Cắt bóng
63
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
104
Thể lực
111
Quyết đoán
115
Nhảy
112
Bình tĩnh
114
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2022 |
Manchester City
|
|
| 2015~2017 | 파우메이라스 | |
| 2014~2016 | 파우메이라스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
K. Mbappé