106
ST
Gabriel Jesus
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel Jesus
ST
106
RW
106
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
103
103
103
103
95
102
82
102
102
77
77
80
80
83
83
77
Tốc độ
104
Sút
100
Chuyền bóng
96
Rê bóng
106
Phòng thủ
63
Thể chất
96
Tốc độ
104
Tăng tốc
106
Dứt điểm
102
Lực sút
103
Sút xa
92
Chọn vị trí
107
Vô lê
101
Penalty
97
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
94
Chuyền dài
85
Đá phạt
79
Sút xoáy
102
Rê bóng
108
Giữ bóng
104
Khéo léo
107
Thăng bằng
103
Phản ứng
106
Kèm người
65
Lấy bóng
61
Cắt bóng
54
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
93
Thể lực
100
Quyết đoán
98
Nhảy
103
Bình tĩnh
100
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2022 |
Manchester City
|
|
| 2015~2017 | 파우메이라스 | |
| 2014~2016 | 파우메이라스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
T. Hernández