89
ST
Gabriel Jesus
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel Jesus
ST
89
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
86
86
85
85
77
85
64
84
84
57
57
61
61
65
65
57
Tốc độ
90
Sút
84
Chuyền bóng
74
Rê bóng
90
Phòng thủ
43
Thể chất
80
Tốc độ
92
Tăng tốc
89
Dứt điểm
87
Lực sút
85
Sút xa
79
Chọn vị trí
91
Vô lê
77
Penalty
83
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
69
Chuyền dài
71
Đá phạt
59
Sút xoáy
81
Rê bóng
89
Giữ bóng
91
Khéo léo
97
Thăng bằng
89
Phản ứng
89
Kèm người
58
Lấy bóng
28
Cắt bóng
37
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
80
Thể lực
85
Quyết đoán
78
Nhảy
80
Bình tĩnh
88
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
6
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2022 |
Manchester City
|
|
| 2015~2017 | 파우메이라스 | |
| 2014~2016 | 파우메이라스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
K. Mbappé