116
ST
Gabriel Jesus
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel Jesus
ST
116
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
113
113
112
112
105
111
92
111
111
88
88
90
90
93
93
88
Tốc độ
115
Sút
110
Chuyền bóng
104
Rê bóng
115
Phòng thủ
75
Thể chất
104
Tốc độ
114
Tăng tốc
117
Dứt điểm
116
Lực sút
110
Sút xa
100
Chọn vị trí
118
Vô lê
107
Penalty
101
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
99
Chuyền dài
100
Đá phạt
87
Sút xoáy
110
Rê bóng
117
Giữ bóng
112
Khéo léo
117
Thăng bằng
113
Phản ứng
115
Kèm người
74
Lấy bóng
80
Cắt bóng
60
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
99
Thể lực
108
Quyết đoán
114
Nhảy
110
Bình tĩnh
112
TM đổ người
22
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2022 |
Manchester City
|
|
| 2015~2017 | 파우메이라스 | |
| 2014~2016 | 파우메이라스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
K. Mbappé