117
RW
Gabriel Jesus
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel Jesus
RW
117
ST
116
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
113
114
114
114
106
113
91
113
113
85
85
90
90
94
94
85
Tốc độ
116
Sút
112
Chuyền bóng
108
Rê bóng
116
Phòng thủ
71
Thể chất
107
Tốc độ
116
Tăng tốc
117
Dứt điểm
117
Lực sút
111
Sút xa
102
Chọn vị trí
117
Vô lê
109
Penalty
109
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
110
Chuyền dài
94
Đá phạt
90
Sút xoáy
113
Rê bóng
118
Giữ bóng
113
Khéo léo
118
Thăng bằng
116
Phản ứng
115
Kèm người
72
Lấy bóng
68
Cắt bóng
63
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
103
Thể lực
111
Quyết đoán
113
Nhảy
112
Bình tĩnh
110
TM đổ người
21
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2022 |
Manchester City
|
|
| 2015~2017 | 파우메이라스 | |
| 2014~2016 | 파우메이라스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
T. Hernández
K. Kvaratskhelia