92
ST
Gabriel Jesus
17
20
89
90
89
89
81
88
67
88
88
61
61
67
67
71
71
61
Tốc độ
93
Sút
88
Chuyền bóng
78
Rê bóng
93
Phòng thủ
51
Thể chất
76
Tốc độ
93
Tăng tốc
94
Dứt điểm
89
Lực sút
87
Sút xa
88
Chọn vị trí
95
Vô lê
82
Penalty
83
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
77
Chuyền dài
67
Đá phạt
57
Sút xoáy
87
Rê bóng
93
Giữ bóng
93
Khéo léo
96
Thăng bằng
91
Phản ứng
94
Kèm người
64
Lấy bóng
46
Cắt bóng
34
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
69
Thể lực
92
Quyết đoán
73
Nhảy
84
Bình tĩnh
91
TM đổ người
8
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2022 |
Manchester City
|
|
| 2015~2017 | 파우메이라스 | |
| 2014~2016 | 파우메이라스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
K. Mbappé