86
ST
Gabriel Jesus
15
27
83
84
83
83
76
83
64
82
82
58
58
63
63
65
65
58
Tốc độ
85
Sút
83
Chuyền bóng
74
Rê bóng
87
Phòng thủ
47
Thể chất
73
Tốc độ
84
Tăng tốc
88
Dứt điểm
86
Lực sút
83
Sút xa
78
Chọn vị trí
88
Vô lê
79
Penalty
77
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
69
Chuyền dài
69
Đá phạt
59
Sút xoáy
78
Rê bóng
87
Giữ bóng
87
Khéo léo
91
Thăng bằng
91
Phản ứng
88
Kèm người
58
Lấy bóng
37
Cắt bóng
39
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
68
Thể lực
81
Quyết đoán
75
Nhảy
80
Bình tĩnh
83
TM đổ người
22
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2022 |
Manchester City
|
|
| 2015~2017 | 파우메이라스 | |
| 2014~2016 | 파우메이라스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
T. Hernández
K. Kvaratskhelia