84
RM
Koke
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Koke
RM
84
LM
84
CM
87
176cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
77
80
80
80
84
81
81
81
81
75
75
77
77
79
79
75
Tốc độ
69
Sút
75
Chuyền bóng
85
Rê bóng
81
Phòng thủ
74
Thể chất
79
Tốc độ
68
Tăng tốc
71
Dứt điểm
73
Lực sút
83
Sút xa
81
Chọn vị trí
81
Vô lê
58
Penalty
61
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
85
Chuyền dài
86
Đá phạt
76
Sút xoáy
84
Rê bóng
81
Giữ bóng
84
Khéo léo
72
Thăng bằng
80
Phản ứng
86
Kèm người
74
Lấy bóng
78
Cắt bóng
79
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
75
Thể lực
90
Quyết đoán
79
Nhảy
65
Bình tĩnh
83
TM đổ người
21
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
13
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2011 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé