98
RM
Koke
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Koke
RM
98
LM
98
CM
98
178cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
89
93
94
94
95
94
92
95
95
86
86
90
90
92
92
86
Tốc độ
88
Sút
88
Chuyền bóng
97
Rê bóng
96
Phòng thủ
86
Thể chất
89
Tốc độ
89
Tăng tốc
87
Dứt điểm
88
Lực sút
92
Sút xa
93
Chọn vị trí
92
Vô lê
56
Penalty
83
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
98
Chuyền dài
100
Đá phạt
95
Sút xoáy
99
Rê bóng
97
Giữ bóng
98
Khéo léo
91
Thăng bằng
102
Phản ứng
96
Kèm người
89
Lấy bóng
89
Cắt bóng
88
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
86
Thể lực
101
Quyết đoán
89
Nhảy
75
Bình tĩnh
95
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
5
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2011 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández