90
CM
Koke
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Koke
CM
90
RM
89
LM
89
176cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
80
84
85
85
87
85
85
86
86
80
80
82
82
84
84
80
Tốc độ
77
Sút
76
Chuyền bóng
89
Rê bóng
88
Phòng thủ
80
Thể chất
82
Tốc độ
82
Tăng tốc
73
Dứt điểm
74
Lực sút
82
Sút xa
81
Chọn vị trí
83
Vô lê
57
Penalty
63
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
89
Chuyền dài
90
Đá phạt
82
Sút xoáy
90
Rê bóng
91
Giữ bóng
89
Khéo léo
73
Thăng bằng
83
Phản ứng
90
Kèm người
82
Lấy bóng
86
Cắt bóng
79
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
81
Thể lực
90
Quyết đoán
82
Nhảy
67
Bình tĩnh
88
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
4
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2011 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé