96
CM
Koke
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Koke
CM
96
CDM
95
176cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
86
89
89
89
93
90
92
90
90
88
88
89
89
90
90
88
Tốc độ
75
Sút
85
Chuyền bóng
95
Rê bóng
90
Phòng thủ
89
Thể chất
90
Tốc độ
75
Tăng tốc
77
Dứt điểm
83
Lực sút
94
Sút xa
88
Chọn vị trí
89
Vô lê
72
Penalty
81
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
97
Chuyền dài
94
Đá phạt
90
Sút xoáy
96
Rê bóng
90
Giữ bóng
94
Khéo léo
82
Thăng bằng
94
Phản ứng
93
Kèm người
91
Lấy bóng
92
Cắt bóng
93
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
88
Thể lực
95
Quyết đoán
91
Nhảy
86
Bình tĩnh
96
TM đổ người
34
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
26
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2011 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández