81
LM
Koke
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Koke
LM
81
CM
82
RM
81
176cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
73
77
76
76
79
78
74
78
78
67
67
69
69
72
72
67
Tốc độ
66
Sút
71
Chuyền bóng
82
Rê bóng
77
Phòng thủ
66
Thể chất
73
Tốc độ
65
Tăng tốc
68
Dứt điểm
69
Lực sút
79
Sút xa
77
Chọn vị trí
79
Vô lê
54
Penalty
57
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
81
Chuyền dài
84
Đá phạt
72
Sút xoáy
80
Rê bóng
77
Giữ bóng
81
Khéo léo
70
Thăng bằng
74
Phản ứng
80
Kèm người
76
Lấy bóng
66
Cắt bóng
63
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
75
Thể lực
79
Quyết đoán
68
Nhảy
59
Bình tĩnh
74
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
9
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2011 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández