103
CM
Koke
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Koke
CM
103
CDM
101
176cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
91
95
96
96
100
98
98
98
98
90
90
94
94
96
96
90
Tốc độ
88
Sút
88
Chuyền bóng
103
Rê bóng
100
Phòng thủ
90
Thể chất
92
Tốc độ
87
Tăng tốc
90
Dứt điểm
84
Lực sút
96
Sút xa
94
Chọn vị trí
89
Vô lê
74
Penalty
85
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
103
Chuyền dài
107
Đá phạt
99
Sút xoáy
101
Rê bóng
100
Giữ bóng
104
Khéo léo
94
Thăng bằng
103
Phản ứng
100
Kèm người
88
Lấy bóng
99
Cắt bóng
92
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
86
Thể lực
106
Quyết đoán
97
Nhảy
81
Bình tĩnh
100
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 24 - 44

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2011 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé