91
LM
Koke
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Koke
LM
91
RM
91
CM
90
176cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
83
87
87
87
87
88
79
88
88
71
71
79
79
82
82
71
Tốc độ
83
Sút
80
Chuyền bóng
92
Rê bóng
89
Phòng thủ
63
Thể chất
80
Tốc độ
84
Tăng tốc
83
Dứt điểm
78
Lực sút
87
Sút xa
83
Chọn vị trí
85
Vô lê
68
Penalty
69
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
92
Chuyền dài
93
Đá phạt
85
Sút xoáy
90
Rê bóng
87
Giữ bóng
94
Khéo léo
86
Thăng bằng
85
Phản ứng
89
Kèm người
57
Lấy bóng
58
Cắt bóng
64
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
78
Thể lực
92
Quyết đoán
74
Nhảy
70
Bình tĩnh
83
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
5
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2011 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández