117
LM
Koke
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Koke
LM
117
CM
117
RM
117
176cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
109
112
112
112
114
113
113
114
114
109
109
111
111
113
113
109
Tốc độ
106
Sút
105
Chuyền bóng
117
Rê bóng
113
Phòng thủ
108
Thể chất
113
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
104
Lực sút
113
Sút xa
104
Chọn vị trí
115
Vô lê
95
Penalty
97
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
119
Chuyền dài
114
Đá phạt
110
Sút xoáy
115
Rê bóng
113
Giữ bóng
115
Khéo léo
109
Thăng bằng
116
Phản ứng
114
Kèm người
110
Lấy bóng
111
Cắt bóng
112
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
111
Thể lực
120
Quyết đoán
115
Nhảy
97
Bình tĩnh
115
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
11
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2011 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé