97
CDM
Koke
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Koke
CDM
97
CM
98
176cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
88
91
91
91
95
92
94
93
93
90
90
92
92
93
93
90
Tốc độ
83
Sút
86
Chuyền bóng
97
Rê bóng
92
Phòng thủ
91
Thể chất
91
Tốc độ
83
Tăng tốc
85
Dứt điểm
84
Lực sút
95
Sút xa
89
Chọn vị trí
90
Vô lê
73
Penalty
82
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
98
Chuyền dài
96
Đá phạt
91
Sút xoáy
97
Rê bóng
91
Giữ bóng
96
Khéo léo
85
Thăng bằng
95
Phản ứng
95
Kèm người
92
Lấy bóng
95
Cắt bóng
95
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
89
Thể lực
98
Quyết đoán
92
Nhảy
88
Bình tĩnh
97
TM đổ người
35
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
27
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2011 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé