108
CDM
Koke
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Koke
CDM
108
CM
108
176cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
94
98
99
99
105
101
105
101
101
100
101
101
101
102
102
100
Tốc độ
91
Sút
89
Chuyền bóng
107
Rê bóng
102
Phòng thủ
101
Thể chất
105
Tốc độ
91
Tăng tốc
93
Dứt điểm
78
Lực sút
105
Sút xa
98
Chọn vị trí
97
Vô lê
88
Penalty
87
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
105
Chuyền dài
110
Đá phạt
98
Sút xoáy
105
Rê bóng
101
Giữ bóng
106
Khéo léo
96
Thăng bằng
108
Phản ứng
102
Kèm người
105
Lấy bóng
106
Cắt bóng
99
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
105
Thể lực
109
Quyết đoán
107
Nhảy
89
Bình tĩnh
105
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2011 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé