86
RM
Koke
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Koke
RM
86
CM
89
LM
86
176cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
79
82
82
82
86
83
83
83
83
77
77
79
79
81
81
77
Tốc độ
71
Sút
77
Chuyền bóng
87
Rê bóng
83
Phòng thủ
76
Thể chất
81
Tốc độ
70
Tăng tốc
73
Dứt điểm
75
Lực sút
85
Sút xa
83
Chọn vị trí
83
Vô lê
60
Penalty
63
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
87
Chuyền dài
88
Đá phạt
78
Sút xoáy
86
Rê bóng
83
Giữ bóng
86
Khéo léo
75
Thăng bằng
82
Phản ứng
88
Kèm người
76
Lấy bóng
82
Cắt bóng
81
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
77
Thể lực
92
Quyết đoán
81
Nhảy
67
Bình tĩnh
85
TM đổ người
23
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
15
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2011 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández