109
CDM
Koke
25
26
96
99
99
99
105
102
106
101
101
103
103
102
102
103
103
103
Tốc độ
92
Sút
90
Chuyền bóng
106
Rê bóng
101
Phòng thủ
104
Thể chất
106
Tốc độ
92
Tăng tốc
94
Dứt điểm
79
Lực sút
106
Sút xa
98
Chọn vị trí
97
Vô lê
88
Penalty
90
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
99
Chuyền dài
110
Đá phạt
100
Sút xoáy
106
Rê bóng
101
Giữ bóng
106
Khéo léo
97
Thăng bằng
81
Phản ứng
104
Kèm người
105
Lấy bóng
109
Cắt bóng
104
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
106
Thể lực
109
Quyết đoán
106
Nhảy
94
Bình tĩnh
106
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2011 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé