83
ST
Iñaki Williams
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Williams
ST
83
RW
83
186cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
80
80
80
80
71
78
60
79
79
58
58
61
61
64
64
58
Tốc độ
92
Sút
78
Chuyền bóng
72
Rê bóng
79
Phòng thủ
45
Thể chất
82
Tốc độ
93
Tăng tốc
91
Dứt điểm
81
Lực sút
84
Sút xa
73
Chọn vị trí
83
Vô lê
74
Penalty
65
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
76
Chuyền dài
67
Đá phạt
56
Sút xoáy
76
Rê bóng
82
Giữ bóng
77
Khéo léo
80
Thăng bằng
65
Phản ứng
80
Kèm người
55
Lấy bóng
42
Cắt bóng
27
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
84
Thể lực
83
Quyết đoán
75
Nhảy
87
Bình tĩnh
78
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2013~2014 | CD 바스코니아 | |
| 2013~2015 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández