90
ST
Iñaki Williams
16
21
87
86
87
87
76
84
61
86
86
57
57
63
63
66
66
57
Tốc độ
101
Sút
86
Chuyền bóng
77
Rê bóng
87
Phòng thủ
41
Thể chất
82
Tốc độ
103
Tăng tốc
100
Dứt điểm
86
Lực sút
91
Sút xa
85
Chọn vị trí
85
Vô lê
83
Penalty
75
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
86
Chuyền dài
75
Đá phạt
63
Sút xoáy
66
Rê bóng
92
Giữ bóng
85
Khéo léo
86
Thăng bằng
65
Phản ứng
88
Kèm người
52
Lấy bóng
38
Cắt bóng
21
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
90
Thể lực
77
Quyết đoán
66
Nhảy
92
Bình tĩnh
84
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2013~2014 | CD 바스코니아 | |
| 2013~2015 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé