98
RM
Iñaki Williams
16
42
96
96
95
95
88
93
78
95
95
76
76
79
79
82
82
76
Tốc độ
107
Sút
94
Chuyền bóng
87
Rê bóng
94
Phòng thủ
63
Thể chất
98
Tốc độ
108
Tăng tốc
107
Dứt điểm
93
Lực sút
100
Sút xa
92
Chọn vị trí
100
Vô lê
90
Penalty
85
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
91
Chuyền dài
80
Đá phạt
76
Sút xoáy
92
Rê bóng
96
Giữ bóng
94
Khéo léo
95
Thăng bằng
80
Phản ứng
99
Kèm người
62
Lấy bóng
64
Cắt bóng
51
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
99
Thể lực
102
Quyết đoán
92
Nhảy
109
Bình tĩnh
94
TM đổ người
37
TM bắt bóng
38
TM phát bóng
37
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2013~2014 | CD 바스코니아 | |
| 2013~2015 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé