89
ST
Iñaki Williams
16
32
86
85
85
85
77
83
66
85
85
62
62
66
66
69
69
62
Tốc độ
97
Sút
84
Chuyền bóng
78
Rê bóng
84
Phòng thủ
48
Thể chất
88
Tốc độ
98
Tăng tốc
97
Dứt điểm
83
Lực sút
90
Sút xa
83
Chọn vị trí
90
Vô lê
80
Penalty
71
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
81
Chuyền dài
73
Đá phạt
66
Sút xoáy
82
Rê bóng
87
Giữ bóng
82
Khéo léo
85
Thăng bằng
70
Phản ứng
87
Kèm người
52
Lấy bóng
45
Cắt bóng
37
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
88
Thể lực
92
Quyết đoán
82
Nhảy
94
Bình tĩnh
87
TM đổ người
27
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
27
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2013~2014 | CD 바스코니아 | |
| 2013~2015 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé