105
ST
Iñaki Williams
23
23
102
100
100
100
90
97
77
99
99
73
74
78
78
81
81
73
Tốc độ
108
Sút
101
Chuyền bóng
90
Rê bóng
99
Phòng thủ
57
Thể chất
101
Tốc độ
109
Tăng tốc
107
Dứt điểm
106
Lực sút
105
Sút xa
93
Chọn vị trí
106
Vô lê
95
Penalty
90
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
96
Chuyền dài
81
Đá phạt
80
Sút xoáy
97
Rê bóng
104
Giữ bóng
93
Khéo léo
98
Thăng bằng
93
Phản ứng
104
Kèm người
54
Lấy bóng
56
Cắt bóng
47
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
103
Thể lực
105
Quyết đoán
91
Nhảy
106
Bình tĩnh
98
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2013~2014 | CD 바스코니아 | |
| 2013~2015 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé