108
ST
Iñaki Williams
24
24
105
104
104
104
94
101
81
103
103
78
78
82
82
86
86
78
Tốc độ
111
Sút
104
Chuyền bóng
95
Rê bóng
103
Phòng thủ
62
Thể chất
104
Tốc độ
112
Tăng tốc
111
Dứt điểm
107
Lực sút
108
Sút xa
94
Chọn vị trí
111
Vô lê
99
Penalty
100
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
101
Chuyền dài
87
Đá phạt
85
Sút xoáy
100
Rê bóng
107
Giữ bóng
99
Khéo léo
102
Thăng bằng
98
Phản ứng
108
Kèm người
60
Lấy bóng
64
Cắt bóng
49
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
107
Thể lực
108
Quyết đoán
95
Nhảy
108
Bình tĩnh
101
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2013~2014 | CD 바스코니아 | |
| 2013~2015 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé