115
RM
Iñaki Williams
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Williams
RM
115
RW
115
ST
115
186cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
26
112
112
112
112
103
110
89
112
112
85
85
90
90
93
93
85
Tốc độ
117
Sút
111
Chuyền bóng
104
Rê bóng
112
Phòng thủ
69
Thể chất
111
Tốc độ
117
Tăng tốc
118
Dứt điểm
116
Lực sút
112
Sút xa
104
Chọn vị trí
118
Vô lê
106
Penalty
101
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
110
Chuyền dài
95
Đá phạt
89
Sút xoáy
109
Rê bóng
117
Giữ bóng
106
Khéo léo
110
Thăng bằng
106
Phản ứng
117
Kèm người
66
Lấy bóng
69
Cắt bóng
60
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
112
Thể lực
117
Quyết đoán
104
Nhảy
114
Bình tĩnh
107
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2013~2014 | CD 바스코니아 | |
| 2013~2015 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia