87
ST
Iñaki Williams
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Williams
ST
87
RW
86
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
30
84
83
83
83
75
81
63
83
83
59
59
64
64
67
67
59
Tốc độ
95
Sút
82
Chuyền bóng
76
Rê bóng
82
Phòng thủ
45
Thể chất
84
Tốc độ
96
Tăng tốc
95
Dứt điểm
81
Lực sút
88
Sút xa
81
Chọn vị trí
88
Vô lê
78
Penalty
69
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
80
Chuyền dài
71
Đá phạt
60
Sút xoáy
80
Rê bóng
85
Giữ bóng
80
Khéo léo
82
Thăng bằng
68
Phản ứng
85
Kèm người
50
Lấy bóng
43
Cắt bóng
31
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
85
Thể lực
86
Quyết đoán
79
Nhảy
91
Bình tĩnh
85
TM đổ người
25
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
25
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2013~2014 | CD 바스코니아 | |
| 2013~2015 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé