108
ST
Iñaki Williams
24
24
105
103
103
103
93
100
80
102
102
76
76
81
81
85
85
76
Tốc độ
112
Sút
104
Chuyền bóng
93
Rê bóng
103
Phòng thủ
60
Thể chất
104
Tốc độ
112
Tăng tốc
112
Dứt điểm
108
Lực sút
107
Sút xa
95
Chọn vị trí
110
Vô lê
100
Penalty
95
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
100
Chuyền dài
85
Đá phạt
86
Sút xoáy
101
Rê bóng
108
Giữ bóng
96
Khéo léo
103
Thăng bằng
97
Phản ứng
109
Kèm người
57
Lấy bóng
60
Cắt bóng
50
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
106
Thể lực
109
Quyết đoán
96
Nhảy
107
Bình tĩnh
102
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2013~2014 | CD 바스코니아 | |
| 2013~2015 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández