97
RM
Iñaki Williams
19
39
95
94
94
94
87
92
76
94
94
74
74
78
78
80
80
74
Tốc độ
104
Sút
93
Chuyền bóng
87
Rê bóng
93
Phòng thủ
61
Thể chất
96
Tốc độ
105
Tăng tốc
104
Dứt điểm
94
Lực sút
98
Sút xa
89
Chọn vị trí
97
Vô lê
92
Penalty
82
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
91
Chuyền dài
79
Đá phạt
73
Sút xoáy
93
Rê bóng
95
Giữ bóng
93
Khéo léo
91
Thăng bằng
77
Phản ứng
95
Kèm người
59
Lấy bóng
64
Cắt bóng
48
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
96
Thể lực
100
Quyết đoán
89
Nhảy
106
Bình tĩnh
91
TM đổ người
34
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
34
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2013~2014 | CD 바스코니아 | |
| 2013~2015 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández