82
ST
Iñaki Williams
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Williams
ST
85
RW
84
186cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
82
81
81
81
73
79
61
81
81
58
58
62
62
65
65
58
Tốc độ
93
Sút
81
Chuyền bóng
74
Rê bóng
80
Phòng thủ
44
Thể chất
82
Tốc độ
94
Tăng tốc
93
Dứt điểm
81
Lực sút
86
Sút xa
80
Chọn vị trí
86
Vô lê
76
Penalty
67
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
78
Chuyền dài
69
Đá phạt
58
Sút xoáy
78
Rê bóng
83
Giữ bóng
78
Khéo léo
79
Thăng bằng
67
Phản ứng
80
Kèm người
52
Lấy bóng
41
Cắt bóng
29
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
83
Thể lực
84
Quyết đoán
77
Nhảy
89
Bình tĩnh
83
TM đổ người
23
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
23
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2013~2014 | CD 바스코니아 | |
| 2013~2015 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández