93
RM
Iñaki Williams
17
36
92
91
91
91
83
88
73
90
90
71
71
74
74
76
76
71
Tốc độ
101
Sút
90
Chuyền bóng
82
Rê bóng
90
Phòng thủ
58
Thể chất
93
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
91
Lực sút
94
Sút xa
86
Chọn vị trí
94
Vô lê
89
Penalty
79
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
88
Chuyền dài
74
Đá phạt
70
Sút xoáy
90
Rê bóng
92
Giữ bóng
90
Khéo léo
87
Thăng bằng
74
Phản ứng
92
Kèm người
56
Lấy bóng
61
Cắt bóng
45
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
93
Thể lực
97
Quyết đoán
86
Nhảy
103
Bình tĩnh
88
TM đổ người
31
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
31
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2013~2014 | CD 바스코니아 | |
| 2013~2015 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández