87
RB
Carvajal
15
28
73
76
78
78
80
77
83
80
80
82
82
84
84
84
84
82
Tốc độ
82
Sút
58
Chuyền bóng
79
Rê bóng
82
Phòng thủ
83
Thể chất
81
Tốc độ
84
Tăng tốc
81
Dứt điểm
56
Lực sút
71
Sút xa
52
Chọn vị trí
77
Vô lê
54
Penalty
51
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
85
Chuyền dài
76
Đá phạt
52
Sút xoáy
78
Rê bóng
80
Giữ bóng
85
Khéo léo
81
Thăng bằng
83
Phản ứng
85
Kèm người
84
Lấy bóng
84
Cắt bóng
84
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
76
Thể lực
91
Quyết đoán
85
Nhảy
79
Bình tĩnh
83
TM đổ người
22
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
24
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2012~2012 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2013 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2012 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia