104
RB
Carvajal
20
27
91
94
96
96
98
96
100
98
98
98
98
101
101
101
101
98
Tốc độ
104
Sút
75
Chuyền bóng
97
Rê bóng
98
Phòng thủ
99
Thể chất
99
Tốc độ
106
Tăng tốc
103
Dứt điểm
73
Lực sút
85
Sút xa
69
Chọn vị trí
102
Vô lê
69
Penalty
62
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
101
Chuyền dài
105
Đá phạt
68
Sút xoáy
94
Rê bóng
96
Giữ bóng
99
Khéo léo
103
Thăng bằng
102
Phản ứng
103
Kèm người
102
Lấy bóng
100
Cắt bóng
98
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
92
Thể lực
107
Quyết đoán
109
Nhảy
95
Bình tĩnh
97
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2012~2012 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2013 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2012 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
K. Mbappé