90
RB
Carvajal
17
19
70
75
77
77
81
77
86
81
81
85
85
87
87
88
88
85
Tốc độ
86
Sút
45
Chuyền bóng
81
Rê bóng
84
Phòng thủ
87
Thể chất
83
Tốc độ
86
Tăng tốc
87
Dứt điểm
38
Lực sút
70
Sút xa
33
Chọn vị trí
76
Vô lê
41
Penalty
42
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
87
Chuyền dài
82
Đá phạt
44
Sút xoáy
76
Rê bóng
82
Giữ bóng
83
Khéo léo
89
Thăng bằng
91
Phản ứng
93
Kèm người
90
Lấy bóng
89
Cắt bóng
84
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
75
Thể lực
96
Quyết đoán
92
Nhảy
80
Bình tĩnh
83
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2012~2012 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2013 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2012 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
K. Mbappé