107
RB
Carvajal
24
24
93
97
99
99
100
98
103
101
101
101
101
104
104
104
104
101
Tốc độ
105
Sút
78
Chuyền bóng
100
Rê bóng
101
Phòng thủ
103
Thể chất
100
Tốc độ
106
Tăng tốc
105
Dứt điểm
74
Lực sút
90
Sút xa
74
Chọn vị trí
106
Vô lê
74
Penalty
61
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
107
Chuyền dài
99
Đá phạt
66
Sút xoáy
96
Rê bóng
102
Giữ bóng
100
Khéo léo
103
Thăng bằng
107
Phản ứng
103
Kèm người
105
Lấy bóng
105
Cắt bóng
106
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
95
Thể lực
109
Quyết đoán
105
Nhảy
93
Bình tĩnh
94
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2012~2012 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2013 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2012 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
K. Mbappé