117
RB
Carvajal
29
33
105
108
109
109
111
109
114
112
112
112
111
114
114
114
114
112
Tốc độ
116
Sút
90
Chuyền bóng
112
Rê bóng
112
Phòng thủ
113
Thể chất
110
Tốc độ
116
Tăng tốc
118
Dứt điểm
87
Lực sút
103
Sút xa
83
Chọn vị trí
117
Vô lê
86
Penalty
85
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
116
Chuyền dài
116
Đá phạt
82
Sút xoáy
109
Rê bóng
114
Giữ bóng
107
Khéo léo
114
Thăng bằng
117
Phản ứng
116
Kèm người
114
Lấy bóng
115
Cắt bóng
115
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
105
Thể lực
118
Quyết đoán
117
Nhảy
107
Bình tĩnh
109
TM đổ người
23
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
20
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2012~2012 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2013 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2012 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia