97
RB
Carvajal
19
39
85
88
90
90
91
90
93
91
91
93
93
94
94
94
94
93
Tốc độ
93
Sút
72
Chuyền bóng
91
Rê bóng
92
Phòng thủ
93
Thể chất
91
Tốc độ
93
Tăng tốc
94
Dứt điểm
71
Lực sút
82
Sút xa
68
Chọn vị trí
88
Vô lê
69
Penalty
62
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
96
Chuyền dài
87
Đá phạt
63
Sút xoáy
90
Rê bóng
91
Giữ bóng
96
Khéo léo
91
Thăng bằng
96
Phản ứng
95
Kèm người
93
Lấy bóng
96
Cắt bóng
94
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
87
Thể lực
96
Quyết đoán
97
Nhảy
97
Bình tĩnh
95
TM đổ người
33
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
35
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2012~2012 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2013 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2012 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia